scorpion weed

scorpion weed

A bee gathers nectar from a scorpion weed's purple flowers.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bất kỳ loài cây nào thuộc chi Phacelia: "scorpion weed" tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Phacelia trong họ Mồ hôi (Boraginaceae). Các loài này thường hoa hình chuông hoặc hình phễu, mọc thành chùm cong, có thể gây kích ứng da khi tiếp xúc.

dụ sử dụng
  • (Cây scorpion weed mọc nhiềuđất khô, cát.)
  • (Nông dân thường loại bỏ cây scorpion weed khỏi ruộng có thể gây kích ứng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scorpion weed" trong bối cảnh sinh thái: Loài cây này đôi khi được coi cỏ dại nhưng cũng giá trị trong việc thu hút các loài thụ phấn như ong.
    • Scorpion weed is a valuable nectar source for bees in early spring. (Cây scorpion weed nguồn mật hoa quý giá cho ong vào đầu mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Phacelia (n): Tên khoa học của chi thực vật chứa scorpion weed.
    • Phacelia tanacetifolia is a common species of scorpion weed. (Phacelia tanacetifolia một loài scorpion weed phổ biến.)
  • Scorpion-weed (n): Cách viết dấu gạch nối, tương đương với "scorpion weed".
Từ đồng nghĩa
  • Phacelia: Tên khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
  • Wild heliotrope: Một tên gọi khác, không chính xác hoàn toàn, do hoa của một số loài Phacelia mùi hương giống cây heliotrope.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scorpion weed", đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "scorpion weed".